adulto
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/aˈdulto/nguồn
Nghĩa chính
- Trưởng thànhtính từadult
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adulto mayordanh từ | danh từ | Người già; người cao tuổi |
| puma adulto | Báo sư tử trưởng thành | |
| edad adultadanh từ | danh từ | Tuổi trưởng thành |
Xuất hiện ở từ khác
- bebétrái nghĩangười lớn, không phải trẻ sơ sinh
- grandeđồng nghĩaTrưởng thành về mặt thể chất và nhận thức.
- jóvenestrái nghĩaDạng số nhiều của adulto, trái nghĩa trực tiếp khi nói về người.
- mayorđồng nghĩangười lớn
- menortrái nghĩangười lớn, người trưởng thành
- niñotrái nghĩaNgười đã trưởng thành, trái nghĩa với trẻ em.
Họ từ (word family)
cùng gốc adultoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- , ¡ !Cậu ấy không phải người lớn, cậu ấy mới mười sáu tuổi!
- .Cậu bé này nói chuyện như thể một người lớn.
- . .Con không còn là con gái nhỏ nữa. Bây giờ con là người lớn rồi.