Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adultez
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/adulˈteθ/
Nghĩa chính
1
Tuổi trưởng thành
danh từ
adulthood
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adultez
Dạng gốc
(base form)
adulte
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
adulthood
Tuổi trưởng thành
AI
1
Tuổi trưởng thành
1
Tuổi trưởng thành
1
Tuổi trưởng thành