adicción
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/adiɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự nghiện, chứng nghiệndanh từaddiction (compulsive usage)
- Sự say mê, niềm đam mêdanh từaddiction (devotion; inclination)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adicciónDạng gốc (base form)
- adiccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adicción a internet | Chưa có nghĩa | |
| adicción a las drogas | Chưa có nghĩa | |
| adicción al juego | Chưa có nghĩa | |
| lucha contra la adicción | Chưa có nghĩa | |
| superar la adicción | Chưa có nghĩa | |
| tratamiento de la adicción | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ma túy có thể gây ra nghiện và dung nạp.
- .Sami có ám ảnh về sự giàu có.
- .Sự nghiện của bạn sẽ đưa bạn đến mồ mả.