acordeón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/akoɾdeˈon/nguồn
Nghĩa chính
- Đàn xếpdanh từaccordion
- Một tờ giấy ghi chú được gấp lại như một chiếc đàn accordiondanh từa cheat sheet folded like an accordion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acordeónDạng gốc (base form)
- acordeonesSố nhiều (plural)