Dịch

acordeón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/akoɾdeˈon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đàn xếpdanh từaccordion
  2. Một tờ giấy ghi chú được gấp lại như một chiếc đàn accordiondanh từa cheat sheet folded like an accordion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acordeónDạng gốc (base form)
  2. acordeonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc acordeón

AI