Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acordeonista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/akoɾdeoˈnista/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người chơi đàn accordion
danh từ
accordionist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acordeonista
Dạng gốc
(base form)
acordeonista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
accordionist
Người chơi đàn xếp, người chơi phong cầm
AI
1
Người chơi đàn accordion
1
Người chơi đàn accordion
1
Người chơi đàn accordion