Dịch

chepe

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃepe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bảng gian lậndanh từcheat sheet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chepeDạng gốc (base form)
  2. chepesSố nhiều (plural)

AI