Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chepe
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃepe/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bảng gian lận
danh từ
cheat sheet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chepe
Dạng gốc
(base form)
chepe
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chepe
chepe
ño
Biệt danh của cư dân San José ("Chepe") ở Costa Rica
danh từ, tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cheat sheet
Bản quay phim
AI
1
Bảng gian lận
1
Bảng gian lận
1
Bảng gian lận