Dịch

acolchado

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/akolˈt͡ʃado/

Nghĩa chính

  1. Có đệmtính từpadded, cushioned
  2. Chăn, ga trải giườngdanh từquilt, bed cover

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acolchadoDạng gốc (base form)
  2. acolchadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. acolchadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. acolchadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chăn

AI