acolchado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/akolˈt͡ʃado/
Nghĩa chính
- Có đệmtính từpadded, cushioned
- Chăn, ga trải giườngdanh từquilt, bed cover
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acolchadoDạng gốc (base form)
- acolchadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- acolchadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- acolchadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh