acedo
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈθedo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chua, có vị giấmqua tiếng Anhtính từsour, tart, acid
- Chua, đắngtính từsoured, bittered
- Khó chịu, ảm đạmtính từdisagreeable, unpleasant, bleak
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc acedoTừ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nước chua hoặc chất lỏng khác
- a sour juice or other liquid
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung