acedar
động từ (verb)
/aθeˈdaɾ/
Nghĩa chính
- Làm chuađộng từto make sour; to sour
- Trở nên chua chátđộng từto go sour
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acedarDanh động từ acedandoPhân từ acedado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acedo |
| tú | acedas |
| él/ella/Ud. | aceda |
| nosotros | acedamos |
| vosotros | acedáis |
| ellos/Uds. | acedan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh