Dịch

soured

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chua, trở nên tệ hạitính từThat has become or been made sour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. souredDạng gốc (base form)
  2. more souredSo sánh hơn (comparative)
  3. most souredSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

soured creamdanh từLoại kem đã được làm chua và đặc lại bằng cách sử dụng vi khuẩn Lactobacillus; được sử dụng trong súp, salad và các món thịt như thịt bò Stroganoff
soured milkChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Các mối quan hệ chắc chắn đã trở nên tệ hại.
  • .Các mối quan hệ đã hoàn toàn rạn nứt.
  • .Các mối quan hệ đã trở nên tồi tệ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chua

Ngôn ngữ khác

AI