Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
souredness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất của việc trở nên chua chát
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of having become sour.
Ví dụ
In
his
Satires
we
find
what
we
may
call
a
mellowed
souredness
of
spirit
,
like
the
taste
of
the
plum
or
sloe
when
touched
by
the
first
frosts
.
AI
1
Tính chất của việc trở nên chua chát
1
Tính chất của việc trở nên chua chát
1
Tính chất của việc trở nên chua chát