abrevar
động từ (verb)
/abɾeˈbaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đưa nước chođộng từto give water to
- Tưới tiêuđộng từto irrigate
- Hỗ trợ; đắm mìnhđộng từto sup; wallow
- Dập tắtđộng từto quench
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể abrevarDanh động từ abrevandoPhân từ abrevado
| Presente | |
|---|---|
| yo | abrevo |
| tú | abrevas |
| él/ella/Ud. | abreva |
| nosotros | abrevamos |
| vosotros | abreváis |
| ellos/Uds. | abrevan |
Họ từ (word family)
cùng gốc abrevar1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Uống
- to drink
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung