Dịch

abrevadero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abɾebaˈdeɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bình nước, vòi nước (dụng cụ dùng để uống nước)danh từwaterer, fount (device from which animals drink)
  2. Máng uốngdanh từdrinking trough

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abrevaderoDạng gốc (base form)
  2. abrevaderosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI