abrevadero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abɾebaˈdeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Bình nước, vòi nước (dụng cụ dùng để uống nước)danh từwaterer, fount (device from which animals drink)
- Máng uốngdanh từdrinking trough
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abrevaderoDạng gốc (base form)
- abrevaderosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh