añejo
C1tính từ (adjective)
/aˈɲexo/
Nghĩa chính
- Để lâu (của thực phẩm, đặc biệt là rượu vang, cũng như pho mát hoặc rượu mạnh như rượu rum)tính từaged (of food, particularly wine, but also cheese or alcoholic spirits such as rum)
- Cổ điểntính từvintage
- Hơn một tuổitính từmore than one year old
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc añejoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh