Dịch

añejo

C1tính từ (adjective)
/aˈɲexo/

Nghĩa chính

  1. Để lâu (của thực phẩm, đặc biệt là rượu vang, cũng như pho mát hoặc rượu mạnh như rượu rum)tính từaged (of food, particularly wine, but also cheese or alcoholic spirits such as rum)
  2. Cổ điểntính từvintage
  3. Hơn một tuổitính từmore than one year old

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. añejoDạng gốc (base form)
  2. añejasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. añejosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. añejaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc añejo
Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI