Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a fuer de
giới từ
(preposition)
/a ˈfweɾ de/
Nghĩa chính
1
Nhờ vào
giới từ
by virtue of
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
靠
kào
Dựa vào, nhờ vào, phụ thuộc
借
jiè
Nhờ vào, dựa vào
凭
píng
Dựa vào, nhờ vào
Tiếng Anh
by virtue of
Bởi vì, nhờ vào
thanks to
Nhờ vào, nhờ
owe
Nhờ vào, do
AI
1
Nhờ vào
1
Nhờ vào
1
Nhờ vào