Pose
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈpose/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tư thế gượng épdanh từpose (unnatural posture)
- Dạng chia của posarđộng từinflection of posar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PoseDạng gốc (base form)
- posesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| posesión civildanh từ | danh từ | Sự chiếm hữu (sở hữu; lấy, giữ, giữ cái gì đó làm của riêng mình) |
| poseer derechos | Có quyền | |
| posee el control | Nắm quyền kiểm soát |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Dạng chia của posar
- first/third-person singular present subjunctive
- third-person singular imperative
Họ từ (word family)
cùng gốc PoseNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Lòng tốt của anh ấy chỉ là tạo dáng giả.
- Tom Mary , .Tom muốn Mary tạo dáng khỏa thân cho bức tranh của mình, nhưng cô ấy từ chối.