poseído
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/poseˈido/
Nghĩa chính
- Bị ma ám, bị quỷ ámtính từpossessed (controlled by evil spirits)
- Phân từ quá khứ của poseerđộng từpast participle of poseer
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy bị ma ám bởi quỷ dữ.
- .Cô ấy bị ma ám bởi quỷ dữ.
- .Eulalia bắt đầu la hét như người bị ma ám.