Dịch

Estados Unidos

A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/esˌtados uˈnidos/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mỹ, Hoa Kỳ, nước Mỹdanh từA1A country in North America consisting of 50 states and a federal district.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

presidente de Estados UnidosTổng thống Mỹ
viajar a Estados UnidosDu lịch đến Mỹ
vivir en Estados UnidosSống ở Mỹ
Estados Unidos Mexicanosdanh từ riêngLiên bang Mexico (tên chính thức của Mexico: một quốc gia ở Bắc Mỹ)
Islas Vírgenes de los Estados UnidosQuần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ (một quần đảo và lãnh thổ phụ thuộc của Hoa Kỳ, một phần của Quần đảo Virgin ở Caribe)
estados unidos de américaHợp chúng quốc Hoa Kỳ
Disparos Unidosdanh từ riêngĐồng nghĩa với Estados Unidos: một quốc gia ở Bắc Mỹ

Họ từ (word family)

cùng gốc Estados Unidos

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . .
  • , 29 , , 2011, , , .

AI