Dịch

EE. UU.

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/esˌtados uˈnidos/

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Estados Unidos: một quốc gia ở Bắc Mỹ: Mỹdanh từ riênginitialism of Estados Unidos (= United States): a country in North America: US

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

dólar de EE.UU.Đô-la Mỹ, đồng Mỹ, Mĩ kim

Ví dụ

  • , EE. UU. .

AI