América
A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/aˈmeɾika/nguồn
Nghĩa chính
- châu Mỹdanh từA1the continent comprising North, Central, and South America; the Americas
- nước Mỹ, Hoa Kỳdanh từA2the United States of America
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AméricaDạng gốc (base form)
- AméricasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| golfo de América | Vịnh Mỹ (tên thay thế của Vịnh Mexico) | |
| descubrir América | Nói rõ điều hiển nhiên | |
| América Meridional | Nam Mỹ | |
| urraca de América | Chim giẻ cùi xanh | |
| descubriste América | Không chết tiệt | |
| avestruz de América | rheachưa dịch | |
| Pulgarcito de América | El Salvadorchưa dịch | |
| América Central | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- AmericaTiếng Anhtương đương
- Estados Unidosdễ nhầmTrong tiếng Tây Ban Nha, 'América' dùng để chỉ toàn bộ châu Mỹ (Bắc, Trung và Nam Mỹ), không dùng để gọi tên nước Mỹ như trong tiếng Anh. Để chỉ người Mỹ, sử dụng từ 'estadounidense'.
Họ từ (word family)
cùng gốc AméricaVí dụ
- .Bác tôi sẽ từ Mỹ trở về vào thứ Hai tới.
- .Đài Tiếng nói Hoa Kỳ phát sóng từ Washington.
- ¿ ?Nước Mỹ giành độc lập từ Anh khi nào?