Dịch

eeuu

B1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp

Dạng gốc:EE

Nghĩa chính

  1. Mỹ, Hoa Kỳdanh từB1An abbreviation or alternative written form for the United States.

Cụm từ (phrase)

ir a los EEUUĐi đến Mỹ

Ví dụ

  • .Căng thẳng giữa Mỹ và Nga đang gia tăng.
  • ¿ ?Khi nào bạn bè của cậu khởi hành sang Mỹ?
  • ¿ "¡!" ?Liệu chúng ta có thể nói "KHÔNG!" với nước Mỹ?

AI