ávido
C1tính từ (adjective)
/ˈabido/nguồn
Nghĩa chính
- Say mê, khao khát, háo hứctính từavid, keen, eager
- Tham lam, hám lợitính từgreedy
- Nóng lòng, nôn nóngtính từanxious
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc ávidoVí dụ
- Stephen King.Anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của Stephen King.
- .Bọn trộm đang dòm ngó chiếc nhẫn của bạn.
- .Đó là lý do tôi không phải là một người quá ham mê đạp xe.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- hungryTiếng Anhtương đương