Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zonary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khu vực
tính từ
zonal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zonary
Dạng gốc
(base form)
more zonary
So sánh hơn
(comparative)
most zonary
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
地区
dì qū
Khu vực, vùng
区
qū
Khu, khu vực
区域
qū yù
Khu vực
Tiếng Tây Ban Nha
zona
Khu vực, vùng, địa bàn
región
Vùng, khu vực, miền
área
Khu vực, vùng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
zonary
zon
e
Khu vực, vùng, phạm vi
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
zone
+
-ary
AI
1
Khu vực
1
Khu vực
1
Khu vực