Nghĩa chính
- Ngon quá, ngon tuyệtthán từIndicating delight at the flavor of food.
- Ngon, ngon miệngtính từkhông so sánh (not comparable)Delicious.
- Trình quản lý gói YUM trên Linuxdanh từ riêngAcronym of Yellowdog Updater, Modified, a popular package manager in Linux.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yum chadanh từ | danh từ | Ẩm trà |
| yum yum saucedanh từ | danh từ | Nước sốt làm từ sốt mayonnaise và nhiều loại gia vị khác nhau |
| yuck someone's yumđộng từ | động từ | Chê bai thị hiếu hoặc sở thích của ai đó |
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- ! !Ngon quá! Bánh táo này ngon tuyệt!
- !Món bánh táo này ngon tuyệt cú mèo!
- non-caching .Vui lòng chạy yum ở chế độ không lưu bộ nhớ đệm để sửa phần tiêu đề này.
Họ từ (word family)
cùng gốc yumNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha