Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yield returns
US
/ˈ
j
i
l
d
ɹ
ɪ
ˈ
t
ɝ
n
z
/
Nghĩa chính
1
Sinh lời
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
赢
yíng
Kiếm lời, sinh lời, có lãi
Tiếng Tây Ban Nha
rentable
Sinh lời, có lãi, có lợi nhuận
lucrativo
Sinh lời, béo bở, có lãi
renta
Sinh lời, đem lại lợi nhuận
AI
1
Sinh lời
1
Sinh lời
1
Sinh lời