Dịch

rentable

B1tính từ (adjective)
/renˈtable/

Nghĩa chính

  1. Sinh lời, có lãi, có lợi nhuậntính từprofitable, yielding income

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rentableDạng gốc (base form)
  2. rentablesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

hacer algo rentableLàm cho sinh lời
resultar rentableTỏ ra sinh lợi
un negocio rentableDoanh nghiệp sinh lời
negocio rentableViệc kinh doanh sinh lời
una inversión rentableChưa có nghĩa
una opción rentableChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sinh lời

Họ từ (word family)

cùng gốc rentable

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy đã thực hiện một việc kinh doanh sinh lời.
  • .Chiến tranh rất sinh lời.
  • .Điều đó không nghe có vẻ sinh lời.

AI