Dịch

yakky

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nói nhiềutính từchatty, talkative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yakkyDạng gốc (base form)
  2. yakkierSo sánh hơn (comparative)
  3. yakkiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc yakky

Ví dụ

  • , .
  • , Joyce's : , .

AI