Dịch

worsted

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sợi được làm từ những sợi len dàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Yarn made from long strands of wool.
  2. Loại vải mịn, mịn được làm từ sợi len như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fine, smooth fabric made from such wool yarn.
  3. Bị đánh bại, vượt quatính từDefeated, overcome.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. worstedDạng gốc (base form)
  2. worstedsSố nhiều (plural)
  3. more worstedSo sánh hơn (comparative)
  4. most worstedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Berlin worsteddanh từFine len cho công việc ưa thích; zephyr tồi tàn

Ví dụ

  • [] , ; […]
  • —? ? — — — ? ?
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiworstede

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI