Nghĩa chính
- Sợi được làm từ những sợi len dàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Yarn made from long strands of wool.
- Loại vải mịn, mịn được làm từ sợi len như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fine, smooth fabric made from such wool yarn.
- Bị đánh bại, vượt quatính từDefeated, overcome.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- worstedDạng gốc (base form)
- worstedsSố nhiều (plural)
- more worstedSo sánh hơn (comparative)
- most worstedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Berlin worsteddanh từ | danh từ | Fine len cho công việc ưa thích; zephyr tồi tàn |
Ví dụ
- [] , ; […]
- —? ? — — — ? ?
- .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiworstede
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha