Dịch

workword

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ hoạt động, đặc biệt là trong một suy nghĩ, cụm từ hoặc ý tưởng; từ khóadanh từThe operative word, especially in a thought, phrase, or idea; keyword.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. workwordDạng gốc (base form)
  2. workwordsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , . , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

workword

  1. dịch sát từ tiếng Hà Lanwerkwoord“verb”

AI