Dịch

catchword

danh từ (noun)
UK/ˈkat͡ʃwɜːd/US/ˈkæt͡ʃwɚd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Từ ở phía bên phải của dòng cuối cùng trên trang sách lặp lại từ đầu tiên ở trang sau. Những từ như vậy đóng vai trò hỗ trợ cho người đóng sách (để kiểm tra nhanh xem các lá sách có được đặt đúng vị trí không) và cũng được một số độc giả xem là công cụ hỗ trợ để đọc trôi chảydanh từA word under the right-hand side of the last line on a book page that repeats the first word from the following page. Such words served as aids to the bookbinder (to check rapidly for correct placement of leaves) and were also viewed by some readers as aids to smooth reading.
  2. Lời cuối cùng của bài phát biểu, đóng vai trò là tín hiệu cho người nói tiếp theodanh từThe last word of a speech, serving as a cue for the next speaker.
  3. Từ hoặc cách diễn đạt được lặp đi lặp lại cho đến khi nó trở thành đại diện cho một đảng phái, trường học, doanh nghiệp hoặc quan điểmdanh từA word or expression repeated until it becomes representative of a party, school, business, or point of view.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catchwordDạng gốc (base form)
  2. catchwordsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc catchword

Ví dụ

  • .

AI