worktable
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bàn làm việcdanh từA table designed for work of a specific type.
- Bàn khâudanh từA small table used by ladies for doing needlework.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- worktableDạng gốc (base form)
- worktablesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| large worktable | Bàn làm việc lớn | |
| wooden worktable | Bàn làm việc bằng gỗ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha