Dịch

worklist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Danh sách các hạng mục công việc sẽ được thực hiện hoặc hoàn thànhdanh từA list of work items to be performed or completed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. worklistDạng gốc (base form)
  2. worklistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI