Dịch

wish list

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Danh sách mong ướcdanh từA list of desired things.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wish listDạng gốc (base form)
  2. wish listsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

AI