Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wish list
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɪ
ʃ
ˈ
l
ɪ
s
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Danh sách mong ước
danh từ
A list of desired things.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wish list
Dạng gốc
(base form)
wish list
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
What's
on
your
wish
list
?
That's
going
on
my
wish
list
.
My
wish
list
is
very
long
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Danh sách mong ước
1
Danh sách mong ước
1
Danh sách mong ước