Dịch

wordbook

danh từ (noun)
UK/ˈwɜːdˌbʊk/US/ˈwɝdˌbʊk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cuốn từ điểndanh từA dictionary.
  2. Cuốn sách tham khảo tập trung chủ yếu vào từ vựng (từ vựng), chính tả và (đôi khi) âm tiết, nhưng có rất ít hoặc không có thông tin về định nghĩa, từ đồng nghĩa, lịch sử hoặc cách sử dụngdanh từA reference book that focuses mainly on lexicon (vocabulary), spelling, and (sometimes) syllabication, but with little to no information about definitions, synonyms, history, or usage.
  3. Bản libretto của một vở operadanh từThe libretto of an opera.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wordbookDạng gốc (base form)
  2. wordbooksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI