Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wordlore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa học, nghiên cứu hoặc kiến thức về từ ngữ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The science, study, or knowledge of words.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
wordbook
word lover
Nguồn gốc
(etymology)
word
+
lore
Ví dụ
Alcohol
wordlore
and
folklore
:
Being
a
compendium
of
linguistic
and
social
fact
and
fantasy
associated
with
the
use
[…]
AI
1
Khoa học
1
Khoa học
1
Khoa học