Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc gợi ý về một khu rừngtính từOf, relating to, or suggestive of a wooded area.
- Về một nơi: có nhiều cây cốitính từOf a place: having many trees.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , , . ...., . , 9:30.
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc woodsyTừ liên quan (related word)