Dịch

wooded

C1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bao phủ bởi câytính từCovered with trees.
  2. Ủ thùng gỗtính từAged in wooden casks.
  3. Quá khứ và phân từ quá khứ của woodđộng từsimple past and past participle of wood

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. woodedDạng gốc (base form)
  2. more woodedSo sánh hơn (comparative)
  3. most woodedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

well-woodedtính từCó nhiều cây và bụi rậm
wooded glenThung lũng rợp cây cối
wooded dellThung lũng rậm rạp
densely woodedCây cối rậm rạp
thickly woodedRậm rạp cây cối
wooded hillsideSườn đồi rợp bóng cây

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwoded“concealed by trees”

Ví dụ

  • .Băng qua những sườn dốc hiểm trở và rậm rạp cây cối ở hai bên tuyến đường ray là một hoặc hai đường hầm ngắn bằng đá.
  • .Công viên có cây cối rậm rạp.
  • .Công viên có rất nhiều cây cối.

AI