Dịch

woodedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc mức độ rừngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or degree of being wooded.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , - , , .
  • 9 10 , .

AI