Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Cách viết cổ của wolfdanh từObsolete spelling of wolf.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wolfeDạng gốc (base form)
- wolfesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wolfe Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Hunt, Texas, Hoa Kỳ, được J. Pinckney Wolfe định cư lần đầu tiên |
| Wolfe Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Campton |
| Dantzig-Wolfe decompositiondanh từ | danh từ | Thuật toán để giải các bài toán quy hoạch tuyến tính có cấu trúc đặc biệt, dựa vào việc tạo cột bị trì hoãn để cải thiện khả năng điều khiển của các chương trình tuyến tính quy mô lớn |
| wolf upđộng từ | động từ | Sói xuống; ăn một cách phàm ăn |
| wolf cubdanh từ | danh từ | Gấu chó sói, con gấu chó sói |