Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wolf up
động từ
(verb)
UK
/ˌ
w
ʊ
l
f
ˈ
ʌ
p
/
US
/ˌ
w
ʊ
l
f
ˈ
ʌ
p
/
Nghĩa chính
1
Sói xuống; ăn một cách phàm ăn
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To wolf down; to eat voraciously.
Ví dụ
If
he
can
stick
to
vegetables
,
too
,
he's
all
the
better
,
but
I
can't
preach
that
while
I
am
wolfin
'
up
ham
and
eggs
.
AI
1
Sói xuống
1
Sói xuống
1
Sói xuống