Dịch

wolfram

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quặng wolframitdanh từkhông đếm được (uncountable)wolframite

Cụm từ (phrase)

Wolfram codedanh từMã được sử dụng để mô tả các quy tắc tự động di động một chiều, dựa trên ánh xạ trạng thái ô thành chuỗi chữ số
Wolfram syndromedanh từRối loạn di truyền lặn nhiễm sắc thể thường hiếm gặp gây ra bệnh đái tháo đường khởi phát ở trẻ em, teo thị giác và điếc
eka-wolframdanh từseaborgiumchưa dịch
wolfram-steelChưa có nghĩa
wolfram lampChưa có nghĩa
wolfram-ocherChưa có nghĩa
wolfram-ochreChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Vonfram
  1. không đếm được (uncountable)Vonfram, tungstentungsten

AI