Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quặng wolframitdanh từkhông đếm được (uncountable)wolframite
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wolfram codedanh từ | danh từ | Mã được sử dụng để mô tả các quy tắc tự động di động một chiều, dựa trên ánh xạ trạng thái ô thành chuỗi chữ số |
| Wolfram syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn di truyền lặn nhiễm sắc thể thường hiếm gặp gây ra bệnh đái tháo đường khởi phát ở trẻ em, teo thị giác và điếc |
| eka-wolframdanh từ | danh từ | seaborgiumchưa dịch |
| wolfram-steel | Chưa có nghĩa | |
| wolfram lamp | Chưa có nghĩa | |
| wolfram-ocher | Chưa có nghĩa | |
| wolfram-ochre | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vonfram
- không đếm được (uncountable)Vonfram, tungstentungsten
Họ từ (word family)
cùng gốc wolframNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcWolfram