Nghĩa chính
- Trí khôndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Senses.
- Sự tỉnh táodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Sanity.
- Số nhiều của witdanh từplural of wit
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wits' enddanh từ | danh từ | Giới hạn của sự tỉnh táo hoặc năng lực tinh thần của một người; điểm tuyệt vọng |
| pit one's witsđộng từ | động từ | Tham gia vào một bài kiểm tra kỹ năng tinh thần |
| lose one's witsđộng từ | động từ | Trở nên vô lý; mất trí hoặc lý trí |
| gather one's witsđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với collect one's thoughts |
| out of one's witstính từ | tính từ | Đồng nghĩa với out of one's mind |
| collect one's witsđộng từ | động từ | Định hồn |
| have one's wits about oneđộng từ | động từ | Giữ bình tĩnh, sáng tác, tập trung hoặc nhận thức |
| scare someone out of their witsđộng từ | động từ | Làm ai đó sợ hãi đến mức họ cư xử phi lý |
Ví dụ
- .Anh ta phải sống bằng trí khôn của mình.
- .Đúng là một lũ ngốc.
- .Hãy giữ sự tỉnh táo.
Họ từ (word family)
cùng gốc witNgôn ngữ khác
Tiếng Trung