Dịch

witted

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thông minhtính từkhông so sánh (not comparable)having a specified form of wit (intellectual ability)

Cụm từ (phrase)

dim-wittedtính từTrì độn, ngu đần
sharp-wittedtính từThông minh, lanh lợi, nhanh trí
slow-wittedtính từTrì độn, đần độn, không nhanh trí
half-wittedtính từKhờ dại, ngốc nghếch
hen-wittedtính từNgu si; ngu xuẩn
cat-wittedtính từBướng bỉnh, cố chấp và nhỏ mọn
fat-wittedtính từĐần độn, ngu si, ngốc nghếch
dull-wittedtính từCó đầu óc hoặc trí óc đần độn, thẳng thừng; không thông minh

Ví dụ

  • nhanh trí, ứng đối nhanh

Họ từ (word family)

cùng gốc witted

Nguồn gốc (etymology)

wit-ed

  1. từ tiếng Anh trung đạiwitted

AI