witted
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thông minhtính từkhông so sánh (not comparable)having a specified form of wit (intellectual ability)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dim-wittedtính từ | tính từ | Trì độn, ngu đần |
| sharp-wittedtính từ | tính từ | Thông minh, lanh lợi, nhanh trí |
| slow-wittedtính từ | tính từ | Trì độn, đần độn, không nhanh trí |
| half-wittedtính từ | tính từ | Khờ dại, ngốc nghếch |
| hen-wittedtính từ | tính từ | Ngu si; ngu xuẩn |
| cat-wittedtính từ | tính từ | Bướng bỉnh, cố chấp và nhỏ mọn |
| fat-wittedtính từ | tính từ | Đần độn, ngu si, ngốc nghếch |
| dull-wittedtính từ | tính từ | Có đầu óc hoặc trí óc đần độn, thẳng thừng; không thông minh |
Ví dụ
- nhanh trí, ứng đối nhanh