Nghĩa chính
- Tìm kiếm những người được cho là đang sử dụng ma thuật hoặc ma thuật có hại, thường là để bức hại hoặc trừng phạt họdanh từA search for people believed to be using sorcery or harmful magic, typically in order to persecute or punish them.
- Nỗ lực tìm kiếm và trừng phạt hoặc quấy rối một nhóm người được coi là mối đe dọa, thường là vì lý do chính trị hoặc ý thức hệdanh từAn attempt to find and punish or harass a group of people perceived as a threat, usually on ideological or political grounds.
- Chiến dịch hoặc cuộc điều tra công khai hoặc chính trị nhằm bôi nhọ một người hoặc một nhómdanh từA public or political campaign or investigation which smears a person or group.
- Thực hiện một cuộc săn phù thủyđộng từTo perform a witch-hunt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- witch-huntNguyên thể (infinitive)
- witch-huntsSố nhiều (plural)
- witch-huntedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- witch-huntingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| witch-huntytính từ | tính từ | Đặc trưng của một cuộc săn phù thủy |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 1857 , , .
- ''.