Nghĩa chính
- Kính cửa sổdanh từA piece of glass filling a window or a section of a window.
- Mẫu vải có các đường dọc và ngang giao nhau có khoảng cách rộng rãi tạo thành các ô vuông lớndanh từA fabric pattern of widely-spaced intersecting vertical and horizontal lines forming large squares.
- Tab cơ sở gelatin với LSDdanh từA gelatin base tab with LSD.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- windowpaneDạng gốc (base form)
- windowpanesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| windowpane aciddanh từ | danh từ | Axit thuốc giải trí phân bố trên những dải gelatin nhỏ trong suốt |
| windowpane tweeddanh từ | danh từ | Vải tweed có hoa văn hình vuông |
| windowpane oysterdanh từ | danh từ | Nhau thai Placuna, một loài nhuyễn thể biển hai mảnh vỏ thuộc họ Placunidae, có lớp vỏ trong mờ bền |
Họ từ (word family)
cùng gốc windowpaneVí dụ
- , , , , (, ; ), pic-and-pic (, , ), , , , .
- . .
- , , —