Dịch

windowpane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kính cửa sổdanh từA piece of glass filling a window or a section of a window.
  2. Mẫu vải có các đường dọc và ngang giao nhau có khoảng cách rộng rãi tạo thành các ô vuông lớndanh từA fabric pattern of widely-spaced intersecting vertical and horizontal lines forming large squares.
  3. Tab cơ sở gelatin với LSDdanh từA gelatin base tab with LSD.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. windowpaneDạng gốc (base form)
  2. windowpanesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

windowpane aciddanh từAxit thuốc giải trí phân bố trên những dải gelatin nhỏ trong suốt
windowpane tweeddanh từVải tweed có hoa văn hình vuông
windowpane oysterdanh từNhau thai Placuna, một loài nhuyễn thể biển hai mảnh vỏ thuộc họ Placunidae, có lớp vỏ trong mờ bền

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , (, ; ), pic-and-pic (, , ), , , , .
  • . .
  • , , —

AI