windowpaning
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đường viền xung quanh một khối chăn riêng lẻdanh từkhông đếm được (uncountable)The border around an individual block of a quilt.
- Kiểm tra kết cấu của bột bánh mì, kéo căng nó thành một tấm trong suốtdanh từkhông đếm được (uncountable)A test of the texture of bread dough, stretching it out into a translucent sheet.
- Tình trạng các cạnh của gạch hấp thụ một số sắc tố từ vữa dùng để gắn chúng vào đúng vị trídanh từkhông đếm được (uncountable)The situation where the edges of tiles absorb some pigment from the grout used to cement them in place.
- Dạng bệnh gây hại lá do côn trùng nhai, để lại những lỗ trong mờdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of leaf damage caused by chewing insects, leaving translucent holes.