Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
windowpane tweed
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɪ
n
d
oʊ
ˌ
p
eɪ
n
ˈ
t
w
iː
d
/
Nghĩa chính
1
Vải tweed có hoa văn hình vuông
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A tweed fabric with a pattern of squares.
AI
1
Vải tweed có hoa văn hình vuông
1
Vải tweed có hoa văn hình vuông
1
Vải tweed có hoa văn hình vuông