Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
windowpane acid
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɪ
n
d
əʊ
ˌ
p
eɪ
n
ˈ
æ
s
ɪ
d
/
US
/ˈ
w
ɪ
n
d
oʊ
ˌ
p
eɪ
n
ˈ
æ
s
ə
d
/
Nghĩa chính
1
Axit thuốc giải trí phân bố trên những dải gelatin nhỏ trong suốt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The recreational drug acid distributed on small clear strips of gelatin.
AI
1
Axit thuốc giải trí phân bố trên những dải gelatin nhỏ trong suốt
1
Axit thuốc giải trí phân bố trên những dải gelatin nhỏ trong suốt
1
Axit thuốc giải trí phân bố trên những dải gelatin nhỏ trong suốt