Dịch

whenas

trạng từ (adverb)liên từ (conjunction)
UK/wɛˈnaz/

Nghĩa chính

  1. Khi; vào thời điểm đó (mà)trạng từkhông so sánh (not comparable)When; at the time (which).
  2. When.chưa dịchliên từ
  3. Whereas.chưa dịchliên từ

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

AI