Nghĩa chính
- Khi; vào thời điểm đó (mà)trạng từkhông so sánh (not comparable)When; at the time (which).
- When.chưa dịchliên từ
- Whereas.chưa dịchliên từ
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.