Nghĩa chính
- Xe hơi, xe cộdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An automobile or other vehicle; a set of wheels.
- Cơ đùidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Well-developed thigh muscles.
- Số nhiều của wheeldanh từplural of wheel
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của wheelđộng từthird-person singular simple present indicative of wheel
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on wheelscụm giới từ | cụm giới từ | Vô cùng, quá mức |
| spare wheels | Lốp dự phòng | |
| training wheelsdanh từ | danh từ | Bất cứ điều gì được thiết kế để làm điều gì đó dễ dàng hơn cho người mới |
| hot wheelsdanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem hot, wheel |
| wheels are turningcụm từ | cụm từ | Tiến trình hiện đang được thực hiện đối với một quá trình đang diễn ra hoặc vấn đề khác |
| wheels-uptính từ | tính từ | Trong không khí |
| set of wheelsdanh từ | danh từ | Chiếc ô tô |
| hell on wheelsdanh từ | danh từ | Tình huống khó khăn, hung hãn, vô luật pháp và hoang dã |
Họ từ (word family)
cùng gốc wheelVí dụ
- 18 lăn bánh 18 bánh
- ... ....hãy thử chương trình "big wheels" này để tăng cơ đùi trước và đùi sau.
- .Bánh xe quay trên trục.